01Thiết bị chuyên dụng & phụ trợ
Máy trộn hai trục
Thiết bị trộn cưỡng bức hai trục cho vật liệu dạng bột, hạt và bán khô, với ba cỡ mẫu trong catalog.
Tổng quan sản phẩm
Trộn cưỡng bức bằng hai trục quay ngược chiều.
Máy trộn hai trục dùng để phối trộn vật liệu dạng bột, hạt và bán khô trong xi măng, vật liệu xây dựng, hóa chất, luyện kim và bảo vệ môi trường. Hai trục quay ngược chiều hỗ trợ trộn nhanh và đồng đều. Thiết bị có thể được chỉ định cho sản xuất liên tục hoặc theo mẻ, với tùy chỉnh theo đặc tính vật liệu, năng suất yêu cầu và điều kiện công nghệ.
Hai trục quay ngược chiều hỗ trợ phối trộn nhanh, đồng đều các vật liệu phù hợp.
Catalog xác định vật liệu dạng bột, hạt và bán khô là các đối tượng điển hình.
Có thể điều chỉnh bố trí theo quy trình sản xuất và yêu cầu vật liệu.
Cấu hình kỹ thuật
Thông số rõ ràng để lựa chọn thiết bị.
Ba cấu hình catalog được liệt kê dưới đây. Năng suất và công suất động cơ thay đổi theo mẫu; lắp đặt và thiết kế tùy chỉnh cần xác nhận theo dự án.
Vuốt ngang để so sánh cả ba mẫu
| Hạng mục | Đơn vị | Φ400 × 3000 | Φ500 × 3000 | Φ550 × 3000 |
|---|---|---|---|---|
| Đường kính cánh trộn | mm | Φ400 | Φ500 | Φ550 |
| Tốc độ trục trộn | rpm | 50.4 | 48 | 45 |
| Năng suất | t/h | 11–15 | 22–25 | 25–30 |
| Góc lắp đặt | ° | 12–21 | 12–21 | 12–21 |
| Mẫu động cơ đi kèm | — | Y160M-4 | Y160L-4 | Y180M-4 |
| Công suất động cơ đi kèm | kW | 11 | 15 | 22 |
| Hộp giảm tốc đi kèm | — | JZQ400-4-III | JZQ500-IV-2Z | JZQ650-5-II |
| Độ ẩm | % | 1.5 | 1.5 | 1.5 |
| Kích thước | mm | 5014 × 850 × 880 | 5225 × 1286 × 828 | 5683 × 1450 × 890 |
| Tổng khối lượng | kg | 2500 | 3300 | 3800 |
Ứng dụng
Các bối cảnh ứng dụng.
Catalog nêu các ngành sau để trộn vật liệu dạng bột, hạt và bán khô phù hợp.
- 01Xi măng và vật liệu xây dựngPhối trộn và chuẩn bị vật liệu cho xử lý tiếp theo.
- 02Hóa chất và luyện kimTrộn vật liệu dạng bột, hạt hoặc bán khô theo ứng dụng.
- 03Bảo vệ môi trườngChế độ trộn phù hợp yêu cầu công nghệ và vật liệu.